Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登山 (dēngshān)

dēngshān

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đăng san

Nghĩa

  1. lên núi; du sơn; đăng sơn
  2. leo núi (chỉ môn thể thao leo núi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 登山