登记 (dēngjì)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- đăng kí
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đăng ký; vào sổ; ghi tên; khai; check - in; trước bạ; đăng bạ; đăng lục
- khai báo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.