Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白眶鸦雀 (báikuàngyāquè)

báikuàngyāquè

Hán Việt
bạch khuông nha tước

Nghĩa

  1. (loài chim của Trung Quốc) vẹt đuôi dài (Sinosuthora conspicillata)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ