百尺竿头百尺竿头 (bǎichǐgāntóu)bǎichǐgāntóuTừ loạiĐộng từHán Việtbá xích can đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạt đến mức giác ngộ cao nhất (biểu hiện của Phật giáo)