Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
百
日
咳
百日咳 (bǎirìké)
bǎirìké
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
bách nhật khái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ho gà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
百
bǎi
một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười; nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
咳
ké
ho