Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
皮
卡
尔
皮卡尔 (píkǎ'ěr)
píkǎ'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì ca nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Picard (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy