Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮鞋 (píxié)

píxié

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì hài

Nghĩa

  1. Giầy da

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 皮鞋