Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
皮
鞋
皮鞋 (píxié)
píxié
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì hài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giầy da
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
鞋
xié
giầy, giày; giầy; hài; giày; giày dép
Từ có chứa 皮鞋
漆皮鞋
qīpíxié
tất bì hài
Giày da sơn, giày da đánh bóng
皮鞋匠
píxiéjiàng
bì hài tượng
thợ đóng giày
皮鞋油
píxiéyóu
bì hài du
xi đánh giày