Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
皮
鞋
油
皮鞋油 (píxiéyóu)
píxiéyóu
Hán Việt
bì hài du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xi đánh giày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
鞋
xié
giầy, giày; giầy; hài; giày; giày dép
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét