Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皿 (mǐn)

mǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãnh | mẫn

Nghĩa

  1. đồ đựng (vò, bồn, chén...), bát đĩa; đồ đựng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 皿