Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
器
皿
器皿 (qìmǐn)
qìmǐn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí mãnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ đựng dụng cụ
2
đồ đạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
皿
mǐn
đồ đựng (vò, bồn, chén...), bát đĩa; đồ đựng