盎司盎司 (àngsī)àngsīTừ loạiTừ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từHán Việtáng tiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)