Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监控 (jiānkòng)

jiānkòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giám khống

Nghĩa

  1. quản chế; giám sát và điều khiển; theo dõi; CCTV

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 监控