Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
盖
火
锅
盖火锅 (gàihuoguō)
gàihuoguō
Hán Việt
cái hoả oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chặn một cú sút (bóng rổ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
盖
gài
nắp; vung; phẫn; mu; mai
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
锅
guō
nồi; cái nồi; nồi niêu; lẩu; nồi xúp-de