Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盛会 (shènghuì)

shènghuì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thịnh hội

Nghĩa

  1. hội họp lớn; hội họp long trọng; thịnh hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ