Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盛况 (shèngkuàng)

shèngkuàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thịnh huống

Nghĩa

  1. rầm rộ; sôi nổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 盛况