目前目前 (mùqián)mùqiánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtmục tiềnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiện nay; trước mắt