Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
盲
人
盲人 (mángrén)
mángrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
manh nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người mù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
盲
máng
mù; đui; xẩm
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 盲人
盲人摸象
mángrénmōxiàng
manh nhân mạc tượng
thầy bói xem voi; người mù sờ voi; nhắm mắt nói mò; người mù sờ voi
盲人门球
mángrénménqiú
manh nhân môn cầu
bóng bàn (môn thể thao Paralympic)