Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

直线性加速器 (zhíxiàn xìng jiāsùqì)

zhíxiàn xìng jiāsùqì

Hán Việt
trực tuyến tính gia tốc khí

Nghĩa

  1. Máy gia tốc tuyến tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ