Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

直辖市 (zhíxiáshì)

zhíxiáshì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trực hạt thị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thành phố trực thuộc trung ương; thành phố trực thuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 直辖市