Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相互 (xiānghù)

xiānghù

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
tướng hỗ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tương hỗ; lẫn nhau; qua lại; nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 相互