相 (xiāng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Phó từ, Số từ, Tính từ
- Hán Việt
- tướng | tương
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- lẫn nhau; hỗ tương
- đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
- họ Tương
- pha
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.