相同相同 (xiāngtóng)xiāngtóngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việttương đồngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tương đồng; giống nhau; như nhau; đồng2tương đẳng