相当于或大于相当于或大于 (xiāngdāng yú huò dàyú)xiāngdāng yú huò dàyúHán Việttướng đương ư hoặc đại ưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ít nhất là tuyệt vời như2lớn hơn hoặc bằng ≥