Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相当于或大于 (xiāngdāng yú huò dàyú)

xiāngdāng yú huò dàyú

Hán Việt
tướng đương ư hoặc đại ư

Nghĩa

  1. ít nhất là tuyệt vời như
  2. lớn hơn hoặc bằng ≥

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ