Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相抵 (xiāngdǐ)

xiāngdǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tướng để

Nghĩa

  1. để cân bằng
  2. để đối trọng
  3. để bù đắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 相抵