Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
相
比
之
下
相比之下 (xiāngbǐzhīxià)
xiāngbǐzhīxià
Hán Việt
tướng bí chi hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
So với bên dưới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
相
xiāng
lẫn nhau; hỗ tương; đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)