Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相继 (xiāngjì)

xiāngjì

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tướng kế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lần lượt; nối tiếp nhau
  2. tương kế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ