Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
相
隔
相隔 (xiānggé)
xiānggé
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tướng cách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cách nhau
2
tương cách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
相
xiāng
lẫn nhau; hỗ tương; đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
隔
gé
ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở; xa; xa cách