盼望盼望 (pànwàng)pànwàngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtphán vọngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trông mong; hy vọng; mong mỏi; trông chờ; mong chờ2mòng; mong ước