Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
眄
眄 (miǎn)
miǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liếc mắt (cũng đọc là'miàn')
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 眄
恩眄
ēnmiǎn
ân miện
sự bảo trợ tốt bụng
流眄
liúmiǎn
lưu miện
liếc một cách gian xảo; yêu tinh
眄眄
miǎnmiǎn
miện miện
trông buồn tẻ; nhìn yêu cầu
眄睐
miǎnlài
miện lãi
trao những ánh nhìn yêu thương
眄睨
miǎnnì
miện nghễ
nhìn yêu cầu
眄视
miànshì
miện thị
liếc mắt; liếc nhìn
美眄
měimiǎn
mĩ miện
cái nhìn quyến rũ
顾眄
gùmiǎn
cố miện
quay đầu nhìn lại