Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
美
眄
美眄 (měimiǎn)
měimiǎn
Hán Việt
mĩ miện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái nhìn quyến rũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
美
měi
đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ; làm đẹp
眄
miǎn
liếc mắt (cũng đọc là'miàn')