Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看望 (kànwàng)

kànwàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khán vọng

Nghĩa

  1. vấn an; hỏi thăm sức khoẻ; thăm hỏi sức khoẻ; thăm hỏi (những vị tiền bối, những người lớn tuổi)
  2. nom

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ