Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看来 (kànlái)

kànlái

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
khán lai

Nghĩa

  1. hình như / có vẻ như vậy, xem ra
  2. nhắm chừng; nghe như

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 看来