Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

真实 (zhēnshí)

zhēnshí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
chân thật

Nghĩa

  1. chân thật; chân thực
  2. chân thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 真实