真相大白真相大白 (zhēnxiàngdàbái)zhēnxiàngdàbáiTừ loạiĐộng từHán Việtchân tướng đại bạchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toàn bộ sự thật được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng