Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
真
菌
真菌 (zhēnjùn)
zhēnjùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chân khuẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nấm; chân khuẩn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
真
zhēn
chân thật; chân thực; chân thành; chính xác; rõ ràng chính xác
菌
jūn
khuẩn; nấm; vi khuẩn
Từ có chứa 真菌
杀真菌
shāzhēnjùn
sát chân khuẩn
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
真菌纲
zhēnjùngāng
chân khuẩn cương
Eumycetes (phân loại nấm)
杀真菌剂
shāzhēnjùnjì
sát chân khuẩn tễ
thuốc diệt nấm