Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

真菌 (zhēnjùn)

zhēnjùn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chân khuẩn

Nghĩa

  1. nấm; chân khuẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 真菌