眼光 (yǎnguāng)
- Từ loại
- Danh từ, 名
- Hán Việt
- nhãn quang
Nghĩa
- ánh mắt; nhãn quang
- quan điểm; khả năng quan sát sự vật; mắt tinh tường, tầm nhìn, mắt nhìn
- con mắt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.