Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眼眶 (yǎnkuàng)

yǎnkuàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhãn khuông

Nghĩa

  1. viền mắt; vành mắt
  2. hốc mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ