Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
眼
科
医
生
眼科医生 (yǎnkēyīshēng)
yǎnkēyīshēng
Hán Việt
nhãn khoa y sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bác sĩ nhãn khoa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
科
kē
môn học; môn; khoa; lớp kịch; đào tạo chuyên nghiệp chính quy
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn