Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
眼
镜
猴
眼镜猴 (yǎnjìnghóu)
yǎnjìnghóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhãn kính hầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khỉ tarsier
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
镜
jìng
gương; kiếng; kính; gương; mắt kiếng; mắt kính
猴
hóu
khỉ; con khỉ; linh hoạt; nhanh nhẹn; linh lợi; tinh ranh (thường chỉ trẻ con)