Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
眼
霜
眼霜 (yǎnshuāng)
yǎnshuāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhãn sương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kem dưỡng mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
霜
shuāng
sương; sương giá; váng trắng; phấn trắng