Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

着急 (zháojí)

zháojí

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
trứ cấp

Nghĩa

  1. sốt ruột; lo lắng; cuống cuồng, vội vàng; cuống cuồng
  2. cuống lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 着急