着急着急 (zháojí)zháojíCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Động từ li hợp, Động từHán Việttrứ cấpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sốt ruột; lo lắng; cuống cuồng, vội vàng; cuống cuồng2cuống lên