着想着想 (zhuóxiǎng)zhuóxiǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttrứ tưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suy nghĩ; lo nghĩ; lo cho; nghĩ cho (lợi ích cho một người hay một việc nào đó.)