Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
督
察
小
组
督察小组 (dūcháxiǎozǔ)
dūcháxiǎozǔ
Hán Việt
đốc sát tiểu tổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhóm giám sát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
督
dū
giám sát; giám đốc; chỉ huy
察
chá
xem kỹ; xét; xét kỹ; quan sát
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm