Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
督
龟
督龟 (dūguī)
dūguī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đốc khưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngủ gật (tiếng Đài Loan)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
督
dū
giám sát; giám đốc; chỉ huy
龟
guī
rùa; con rùa