Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
龟
龟 (guī)
guī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khưu | quân | quy | cưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rùa; con rùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 龟
海龟
hǎiguī
hải khưu
rùa biển
六龟
liùguī
lục khưu
Thị trấn Liugui hoặc Liukuei ở quận Cao Hùng 高雄县, tây nam Đài Loan
杠龟
gāngguī
cống khưu
Tiếng Đài Loan, POJ [Kòng-ku]; để mất áo (cờ bạc)
乌龟
wūguī
ô khưu
rùa; con rùa; người bị cắm sừng; mọc sừng (gọi diễu người có vợ ngoại tình)
督龟
dūguī
đốc khưu
ngủ gật (tiếng Đài Loan)
金龟
jīnguī
kim khưu
con rùa; kim quy; rùa
隐龟
yǐnguī
ẩn khưu
Rùa sông Mary (Elusor macrurus)
龟公
guīgōng
quy công
ma cô