Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睫
毛
膏
睫毛膏 (jiémáogāo)
jiémáogāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiệp mao cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mascara
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
睫
jié
lông mi
毛
máo
lông; mốc
膏
gāo
dầu; mỡ; màu mỡ; chất đặc; kem; cao