Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睾
睾 (gāo)
gāo
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tinh hoàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 睾
睾丸
gāowán
cao hoàn
Tinh hoàn (hòn dái); tinh hoàn; trứng dái; hòn dái
睾酮
gāotóng
cao đồng
viết tắt cho 睾丸 甾 酮; testosterone
隐睾
yǐngāo
ẩn cao
Bìu thiếu tinh hoàn; tinh hoàn không bị che lấp
睾丸素
gāowánsù
cao hoàn tố
nội tiết tố nam; testosterone
睾丸酮
gāowántóng
cao hoàn đồng
còn được viết 睾 甾 酮; testosterone
睾甾酮
gāozāitóng
cao tri đồng
nandrolone; testosterone
睾丸扭转
Gāowánniǔzhuǎn
xoắn tinh hoàn
睾丸激素
gāowánjīsù
cao hoàn kích tố
testosterone