Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

隐睾 (yǐngāo)

yǐngāo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ẩn cao

Nghĩa

  1. Bìu thiếu tinh hoàn
  2. tinh hoàn không bị che lấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ