Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

瞎指挥 (xiāzhǐhuī)

xiāzhǐhuī

Hán Việt
hạt chỉ huy

Nghĩa

  1. (văn học) chỉ đạo một cách mù quáng
  2. đưa ra các hướng đi trái ngược nhau
  3. phát hành đơn đặt hàng nhầm lẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ