Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

知己 (zhījǐ)

zhījǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tri kỉ

Nghĩa

  1. tri kỷ; tri âm
  2. người tri kỷ; bạn tri kỷ; bạn tri âm
  3. tương tri

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 知己